TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "heo héo" - Kho Chữ
Heo héo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi héo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
héo don
khô héo
héo hắt
héo
khô héo
héo hon
héo
dàu
dàu dàu
quắt
héo mòn
tàn
ủ
tạo vật
xịt
hư hao
úa
khô đét
xẹp lép
rờm
háp
khô
se
suy tỵ
vẹt
phăng teo
rạc
cỗi
chết dần chết mòn
nỏ
hả
hao hớt
thui
xép xẹp
khô kiệt
thoái hoá
đốc
lép
bay
chết mòn chết mỏi
ủ rũ
cà tong cà teo
lụi
suy
khô
mục nát
thối
khô kiệt
hao
suy tổn
rộc
hư hại
hoại
mục nát
suy vong
vơi
đổ đốn
cùm cụp
tha hoá
suy thoái
lão hoá
hao hụt
hao kiệt
mòn
thúi
lúc lỉu
cạn
hao sút
khô
lở láy
xẹp
phai
lả
sa sẩy
Ví dụ
"Bông hoa đã heo héo"
heo héo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với heo héo là .