TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phá cỗ" - Kho Chữ
Phá cỗ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cùng nhau vui liên hoan bằng các thức bày trong mâm cỗ Tết Trung Thu (thường nói về trẻ em).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khao
ăn mừng
mừng
ăn uống
khoản đãi
khao
khao quân
mừng công
chiêu đãi
cúng cơm
chúc mừng
tung hô
thết đãi
chúc tụng
cúng giỗ
chúc hạ
chào mừng
linh đình
mừng
hỷ
chào đón
hoan nghênh
ăn trả bữa
thưởng
nâng cốc
chúc từ
cúng lễ
thi lễ
lễ bái
hoan hô
chạm cốc
tung hô
giỗ chạp
thết
mừng tuổi
tán thưởng
lễ
lễ tân
cúng tế
tuyên dương
hân hạnh
phúng
thờ cúng
phá cỗ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phá cỗ là .