TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mừng tuổi" - Kho Chữ
Mừng tuổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mừng người khác thêm một tuổi vào dịp năm mới, thường bằng cách cho quà hoặc tiền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mừng
chúc mừng
chúc thọ
phá cỗ
cúng giỗ
ăn mừng
chúc hạ
chúc từ
chào mừng
chúc phúc
Ví dụ
"Mừng tuổi ông bà"
mừng tuổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mừng tuổi là .