TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nuôi khỉ dòm nhà" - Kho Chữ
Nuôi khỉ dòm nhà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưnuôi ong tay áo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nuôi nấng
nuôi
nuôi
nuôi cấy
ương
bú mớm
cúc dục
nuôi dưỡng
nuôi
thuần dưỡng
thai nghén
nuôi béo
vun vén
vun xới
dưỡng dục
nuôi trồng
vun quén
dạy khỉ leo cây
chăm chút
phụng dưỡng
ủ ấp
sinh dưỡng
ấp
ươm
chăm bón
nằm ổ
vun bón
dưỡng
đi tơ
chăm bẵm
vực
nuông chiều
bản năng
vỗ
nuôi bộ
nâng giấc
nuôi khỉ dòm nhà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nuôi khỉ dòm nhà là .