TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngăn cách" - Kho Chữ
Ngăn cách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn ra, cho không còn thông liền nhau nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chắn
ngăn
chắn cạ
phân cách
cách trở
tách
cách biệt
biệt ly
phân tách
tẽ
phân
biệt lập
cách biệt
biệt li
xa cách
rẽ
tách bạch
phân lập
tở
rời
cách điện
tách biệt
cách
phân tách
chia lìa
phong toả
lẩy
gạnh
chia tay
bửa
bóc
đóng cửa
phân liệt
cách ly
chia li
toẽ
lìa
li biệt
xé
thoát ly
chia ly
rời
chia
ghẽ
rời rạc
cắt
phân ly
xa rời
đứt
sớt
cắt
phân kì
thoát li
li tán
phân kỳ
phân chia
chia cắt
phân li
ngắt
xé lẻ
cô lập
gián đoạn
tháo
cách li
xẻ
tháo gỡ
phòng trừ
loại trừ
bứt
chia phôi
khai
ly tán
ngoại trừ
điện ly
Ví dụ
"Giữa hai nhà có bức tường rào ngăn cách"
ngăn cách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngăn cách là .