TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước đá" - Kho Chữ
Nước đá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước đông cứng do được làm lạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tủ đá
nước chín
nước mềm
nước trắng
nước ăn
nước lọc
nước ngọt
ướp lạnh
nước cất
nước cứng
đông đặc
nước lọc
đông lạnh
kem que
bình nóng lạnh
chất lỏng
nước gạo
nước lèo
sương muối
xá xị
nước xốt
vôi tôi
soda
Ví dụ
"Lạnh như nước đá"
nước đá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước đá là .