TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "năm ba" - Kho Chữ
Năm ba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dăm ba
một số
dăm bảy
ba bảy
dăm
năm bảy
ba
bây nhiêu
số
mươi
từng
các
ngần
ba
bốn
dưới
bao nhiêu
số
trăm nghìn
năm
số
mười
tam
mốt
tư
số
thông số
cỡ
phần lớn
bao
số từ
vạn
lần
ba trăng
số ít
số
bìa
đếm
chục
số
rát
tứ
lăm
ram
sét
thông số
đo đếm
số
hệ số
phân lượng
tập
tiết
số không
danh số
đa phần
phần
đếm chác
sách
chương
trị số
lai
đa số
số hạng
chữ số
chiếc
chục
tỷ
bao lăm
chiếc
triệu
lẻ
tần suất
mươi
vực
Ví dụ
"Mua năm ba tờ báo"
"Nghỉ ngơi năm ba bữa cho lại sức"
năm ba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm ba là .