TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mật lệnh" - Kho Chữ
Mật lệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mệnh lệnh bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lệnh
nhật lệnh
lệnh chỉ
chỉ thị
lệnh
mệnh lệnh
mật vụ
mệnh
pháp lệnh
sắc lệnh
chỉ
sắc
chỉ định
sắc chỉ
thủ chỉ
mệnh lệnh
giấy lệnh
thánh chỉ
lệnh bà
chế
nghị định
thuộc cấp
chỉ dụ
đạo
chiếu chỉ
bộ tổng tư lệnh
thượng cấp
bộ tư lệnh
chỉ huy trưởng
lãnh đạo
mật thám
cương lãnh
đặc mệnh
thủ lãnh
bộ chỉ huy
lệnh lang
chỉ huy
thống lý
tước vị
oai quyền
cương vị
tổng tư lệnh
quan liêu
tổng chỉ huy
binh quyền
bộ
liêm phóng
trực ban
lđvp
tư lệnh
tiết chế
thống lĩnh
thuộc hạ
trực thuộc
bưởng trưởng
chức vị
cấm binh
ô
chức vụ
phẩm cấp
tham mưu trưởng
Ví dụ
"Thi hành mật lệnh của cấp trên"
mật lệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mật lệnh là .