TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liêm phóng" - Kho Chữ
Liêm phóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
tên gọi cơ quan mật thám thời Pháp thuộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật thám
mật vụ
tham biện
thừa phái
đội xếp
lính lệ
bang tá
cẩm
đốc lí
quan liêu
bộ
sứ
quan trường
mật lệnh
bộ
lại
nội vụ
lính hầu
công sứ
Ví dụ
"Ti liêm phóng"
"Sở liêm phóng"
liêm phóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liêm phóng là .