TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mậu dịch quốc doanh" - Kho Chữ
Mậu dịch quốc doanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
việc buôn bán, kinh doanh do nhà nước quản lí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc doanh
mậu dịch
thương mại
nội thương
công lập
ngoại thương
sở
công thương nghiệp
bán công
công thương
mại bản
thương nghiệp
thị trường
thương điếm
công
thương trường
hàng
công tư hợp doanh
cửa hàng
chợ
bán buôn
nông trường
thương xá
công sá
thương vụ
quán
bách hoá
quốc gia
sở giao dịch
sở hữu toàn dân
quốc sách
hải quan
cửa hàng
siêu thị
hành doanh
siêu thị
quốc trái
quốc trái
ngành hàng
hội chợ
dân doanh
quốc gia
hải quan
công sở
chính sử
công khố
mậu dịch quốc doanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mậu dịch quốc doanh là .