TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mã số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kí hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số hiệu
số
mã hiệu
mã
chữ số la mã
hệ thống đếm
chữ số
số
mã vạch
chữ số a rập
chỉ số
mật hiệu
ký tự
số từ
số
mật mã
ký tự
hệ đếm
khoá số
moóc-xơ
danh số
hiệu
unicode
số
hệ đếm nhị phân
mác
mật khẩu
số
byte
số
b
hư số
a
chữ
hệ đếm thập phân
bit
dấu hiệu
l
chữ cái
số tự nhiên
x
một
thứ
phích
phác thảo
số
chỉ số
mật khẩu
phiên hiệu
cơ số
cột số
d
triệu
tám
mật danh
số thập phân
số nguyên
hiệu
trị số
dấu
đại số
phẩy
y
k,k
c
kỹ thuật số
x
phiếu
m
thứ hạng
ngạch
mẫu số
thẻ
khoá
Ví dụ
"Hòm thư mang mã số E-85"
mã số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mã số là .
Từ đồng nghĩa của "mã số" - Kho Chữ