TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy liên hợp" - Kho Chữ
Máy liên hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ hợp máy gồm nhiều máy, thực hiện đồng thời nhiều loại công việc khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp
đấu
hợp nhất
kết hợp
gộp
ghép
kết hợp
nhập
tích hợp
chắp nối
tổ hợp
liên kết
chập
hợp thành
ghép nối
liên minh
tổng hợp
hợp
liên minh
hùa
lẫn lộn
tổng thành
liên hiệp
tổng hợp
guồng máy
ráp
đoàn kết
ráp nối
nối ghép
tổ hợp
liên bộ
tổ hợp
sáp nhập
hùn hạp
kết hợp
dàn
hoà kết
liên hợp
đập
tổng hợp
thống nhất
khối
xâu chuỗi
tập hợp
ghép
phối trộn
hợp tác hoá
hoà mạng
sanh
chủn
kéo
măng sông
ghép
hiệp tác hoá
trộn
nhập cục
ghép
liên danh
tạp
tổ hợp sản xuất
hoà
ghép
sát nhập
liên quân
hoà quyện
trộn
cơ cấu
công-xoóc-xi-om
trùng hợp
lắp ráp
hỗn giao
phối kết hợp
consortium
hoá hợp
Ví dụ
"Máy liên hợp gặt - đập"
máy liên hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy liên hợp là .