TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập trình" - Kho Chữ
Lập trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thiết kế giải pháp, cấu trúc dữ liệu, viết chương trình và kiểm thử chương trình cho máy tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chương trình
ứng dụng
trình soạn thảo
xử lý văn bản
soạn thảo
xử lí văn bản
nghiệm
cài
tính toán
vận trù
biên soạn
viết
máy tính
tính toán
định dạng
tính liệu
tính toán
biểu mẫu
lo tính
giải trình
nghiệm đúng
đánh
dịch máy
trù liệu
gỡ lỗi
báo danh
đánh máy
chế bản
thủ tục
khảo đính
câu lệnh
liệu
Ví dụ
"Nhân viên lập trình"
lập trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập trình là .