TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "làm đỏm" - Kho Chữ
Làm đỏm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm dáng một cách quá đáng, trông không tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làm dáng
se sua
làm bộ
làm đẹp
bày vẽ
trang điểm
diện
phục sức
trang hoàng
khoa trương
so
cải dạng
hoá trang
bày biện
tráng
dựng đứng
giả trang
vẽ vời
mạo
thi vị hoá
xù
tô vẽ
vẽ
dưng
ăn diện
cải trang
làm
cách điện
un đúc
gây tạo
vươn
ra
nổi
tạo
giả mạo
phồng
đánh bóng
làm hàng
tô son điểm phấn
tô điểm
làm
dọn
phát tướng
ví von
điểm
chuẩn hoá
tô son điểm phấn
sình
đánh
làm
làm bé
thành hình
đẻ
sinh
lý tưởng hoá
phùng phìu
lí tưởng hoá
làm ăn
vẽ rắn thêm chân
thẩm mĩ
đánh phấn
dựng
lên
tô hồng
vồng
hiện hình
Ví dụ
"Con gái là chúa làm đỏm"
làm đỏm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với làm đỏm là .