TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cải trang" - Kho Chữ
Cải trang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thay đổi cách ăn mặc và diện mạo để người khác khó nhận ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cải dạng
giả trang
hoá trang
hoá trang
ăn diện
diện
giả mạo
làm dáng
phục sức
làm bộ
thay đổi
se sua
mạo
cải biến
sửa
tân trang
cải
mông má
hoá thân
biến đổi
chỉnh trang
lột xác
biến cải
thay đổi
cải sửa
sang sửa
hoá phép
sửa sang
phục chế
trang điểm
làm đẹp
thẩm mĩ
biến hoá
xào xáo
cải chính
cải tạo
cải biên
đổi thay
biến dạng
trau chuốt
đổi
chữa
sửa mình
hoá
sửa
thẩm mỹ
thay da đổi thịt
đánh
cách điện
hiện đại hoá
sửa đổi
trang hoàng
trau
tu sửa
tu chỉnh
dời đổi
mài dũa
biến dạng
sửa
cải cách
hiện đại hoá
đổi
chỉnh đốn
biến
nâng cấp
cải thiện
cải tiến
thi vị hoá
biến dịch
cải hối
đắp đổi
điều chỉnh
sắm sửa
thuần hoá
Ví dụ
"Cải trang thành lái buôn"
cải trang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cải trang là .