TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lão khoa" - Kho Chữ
Lão khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn y học chuyên chẩn đoán, điều trị các rối loạn xảy ra trong giai đoạn tuổi già và quy trình chăm sóc người cao tuổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lão học
y khoa
y học
chuyên khoa
y
sản khoa
y tế
khoa
ngoại khoa
phụ khoa
nội khoa
nhi
khoa nội
đa khoa
thú y
khoa ngoại
bác học
dược khoa
dược sĩ
dược lí
y thuật
khoa
bệnh lí học
y lí
hoá dược
dịch tễ học
khoa giáo
dược lý
phẫu thuật
dược học
huyết học
y sinh
chuyên ngành
y lý
phụ sản
bệnh lý học
khoa
dược
Ví dụ
"Chuyên gia về lão khoa"
lão khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lão khoa là .