TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm trường" - Kho Chữ
Lâm trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ sở sản xuất chuyên gây trồng và khai thác rừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trang trại
lâm viên
đồn điền
rừng
lâm tuyền
rừng
rừng cấm
trảng
lâm luật
vườn tược
rừng
sơn lâm
vườn bách thú
đồn điền
rừng đặc dụng
bách thảo
ruộng vườn
vườn bách thảo
rừng phòng hộ
ti
rừng rú
bách thú
điền trang
thảo cầm viên
ngàn
rẫy
rừng núi
lò chợ
nương rẫy
khai trường
ruộng rẫy
núi rừng
vườn ươm
tùng lâm
vườn
mùa màng
hoa viên
trại
vườn quốc gia
vườn trường
điền bộ
sơn trại
đồng ruộng
đồng
đồng cỏ
thổ
đám
ruộng nương
điền viên
ruộng nõ
vạt
ruộng đất
địa ốc
công viên
chân
đất
xâm canh
Ví dụ
"Lâm trường cà phê"
"Công nhân lâm trường"
lâm trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm trường là .