TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khắc cốt ghi xương" - Kho Chữ
Khắc cốt ghi xương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưghi xương khắc cốt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khắc
khắc
chạm khắc
chạm
hằn
thích
in thạch
khấc
xoi
xăm
in
lằn
chạm khảm
chạm lộng
đục
chạm nổi
đẽo gọt
xọc
cấu
khứa
gọt đẽo
in lito
đâm ba chẻ củ
đóng
bắt ấn
lăn tay
trét
ghim
khía
chích
xăm
phập
găm
khẻ
hạ bút
xăm
in kim
xăm
cẩn
nhể
xiên xỏ
bẻ khục
châm
chốt
cùm
vạt
bào
xiên
đâm họng
chặt
xọc
chích choác
tra
vót
chuốt
xoi
ghim
đánh
đóng
xóc
hàm ếch
gặm
chôn chân
làm dấu
chôn
đâm chém
xóc
gõ
chọc
đi lò
cà
kẻ
chĩa
khảo
khắc cốt ghi xương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khắc cốt ghi xương là .