TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoá sổ" - Kho Chữ
Khoá sổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thôi không ghi tiếp một khoản nào nữa vào sổ sách, vì đã hết thời hạn quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyết toán
tính sổ
kết toán
sổ sách
vào sổ
hạch toán kế toán
hạch toán
kế toán
chi thu
kết
bế giảng
kết thúc
chấm hết
thanh lý
kết luận
tổng kết
tồn quĩ
chấm dứt
số dư
tận số
mạt vận
liệt kê
lịch
học bạ
biểu
bút lục
sơ kết
tồn quỹ
biên
hoàn công
mãn nhiệm
khoản
trương mục
đăng ký
khai tử
trương mục
trả phép
cuối
danh mục
văn bản
rút tiền
tổng chi
tính toán
điền
ghi chép
kết cục
biên bản
đăng kí
Ví dụ
"Đến kì khoá sổ"
"Ngân hàng đã khoá sổ"
khoá sổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoá sổ là .