TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai hoả" - Kho Chữ
Khai hoả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt đầu nổ súng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát hoả
phát nổ
nổ
nổ
nổ
vẩy
phóng hoả
cứu hoả
xì
nhẩy xổ
cởi
sả
xổ
tắt
mở
phới
xổ
xởi
bộc phá
chữa cháy
hạ sát
cướp cò
bắn tẩy
thu binh
xoạc
phóng thích
công phá
cháy
buông
sổ
phát
phiết
tẩu thoát
phóng điện
chu
bùng
phá
mở
bỏ
buông
rời
tháo
phanh
nức
tẩu
cứu sinh
khai
khai quang
thòi
xả
đốt phá
thảm sát
khai phá
tháo chạy
vỡ
giải phóng
giải toả
quăng
rụt
thả
xổng
ghè
xả
hạ thủ
thoát thân
tếch
chuồn
tung
rời
giết mổ
bứt
tháo
thiêu đốt
liệng
Ví dụ
"Đến giờ khai hoả"
khai hoả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai hoả là .