TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình lập phương" - Kho Chữ
Hình lập phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình hộp có sáu mặt đều là hình vuông.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình lăng trụ
lăng trụ
súc sắc
hình trụ
phiến
thớt
hộp
hòm
hòm
bồ kếp
hộc
bàn cờ
hình tròn xoay
thùng
phỗng
tủ
đòn
cóng
vại
khung
tròn
xích đông
bunker
hình lập phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình lập phương là .