TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình hộp chữ nhật" - Kho Chữ
Hình hộp chữ nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình hộp có tất cả các mặt là hình chữ nhật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình hộp
hình lập phương
hộp
hình lăng trụ
hòm
lăng trụ
thùng
thùng xe
container
hộc
cà mèn
hòm
hình trụ
đồ hộp
tráp
rương
ngăn kéo
hòm xe
tủ
tủ đứng
boong-ke
thớt
bunker
hòm thư
hòm xiểng
hộp thư
cóng
áo quan
két
thạp
xế lô
bồ kếp
hòm gian
hình hộp chữ nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình hộp chữ nhật là .