TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hà khắc" - Kho Chữ
Hà khắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Khe khắt, ác nghiệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khắt khe
thẳng tay
đanh
nghiêm
nghiêm minh
riết róng
ngặt
nghiêm nghị
ráo riết
cứng rắn
gay gắt
cường bạo
chặt chẽ
hung
cứng
hung bạo
cương
sắc
nặng lời
khí khái
cứng nhắc
sắt
hắc
găn gắt
cứng rắn
chắc nịch
keo kiệt
cứng
sắc lạnh
cưng cứng
khảng khái
nhem
chặt chịa
cay xè
khăn khẳn
hùng hổ
đằng đằng
đanh
gian tham
rắn cấc
mạnh tay
lỉnh ca lỉnh kỉnh
thẳng tính
mát tính
đậm nét
khít rịt
đưỡn
thẳng thừng
hách
chính trị
khinh khỉnh
chặt
thâm
mạnh dạn
buôn buốt
bén ngót
một cách
hàn
lạnh lẽo
đanh
nghiêm chỉnh
sát sao
lành chanh lành chói
sắc cạnh
sắt
mạnh
lành lạnh
lạnh lẽo
khô
đáo để
bạo
thôi sơn
rạng rỡ
thâm nghiêm
Ví dụ
"Chính sách cai trị hà khắc"
hà khắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hà khắc là .