TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiện trường" - Kho Chữ
Hiện trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi xảy ra sự việc hay hoạt động nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khung cảnh
nơi
chỗ
thực địa
chỗ
chốn
chỗ
địa thế
địa
ghế
điểm
chung quanh
xung quanh
địa bàn
địa dư
định vị
môi trường
thế
cảnh trí
trở
địa chỉ
viễn cảnh
trường
cảnh quan
vùng đất
bối cảnh
xung quanh
lãnh vực
cục diện
vòng
tiền cảnh
chung quanh
phông
đâu đấy
địa hạt
phương
phạm vi
nằm
trường
phối cảnh
trường
khuỷnh
đâu
trung cảnh
khoảnh
đằng
bộ vị
hậu trường
lĩnh vực
thế giới
khu vực
cấm địa
nằm
tiêu điểm
ngoài
cõi
địa phận
diện
yếu địa
địa lí
thị trường
vùng
hoàn cảnh
cảnh xa
an toàn khu
thung thổ
toạ lạc
địa hạt
địa
trước
quanh quất
địa vực
căn cứ
cương vực
Ví dụ
"Giữ nguyên hiện trường"
"Kiểm tra hiện trường"
hiện trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiện trường là .