TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấy trắng mực đen" - Kho Chữ
Giấy trắng mực đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
có văn bản làm bằng (không thể chối cãi được)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn bản
giấy đánh máy
văn kiện
văn bản
hợp lệ
chế bản
thị thực
bút lục
sử liệu
đăng bộ
bôi đen
biên bản
viết
bản in thử
toàn văn
biên
giấy ảnh
xác minh
đăng bạ
chứng lý
nói có sách mách có chứng
chép
biên nhận
ghi chép
cứ liệu
xử lý văn bản
bản sao
lệnh
xử lí văn bản
văn liệu
đích xác
sao y bản chính
sổ đen
chấp bút
gạch
dẫn chứng
minh xác
soạn thảo
bút đàm
lời văn
Ví dụ
"Đã giấy trắng mực đen thì chối cãi sao được"
giấy trắng mực đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấy trắng mực đen là .