TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấy căn cước" - Kho Chữ
Giấy căn cước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(phương ngữ,cũ) giấy chứng minh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy chứng minh
chứng minh
cmt
thẻ
cạc
phích
giấy
bài chỉ
giấy má
giấy tờ
bằng
phiếu
chứng từ
bằng
ngân phiếu
thẻ
phiếu
chứng chỉ
vé
danh thiếp
cổ phiếu
phiếu
công phiếu
bạc giấy
tiền giấy
tư cách
căn số
số tự nhiên
tờ
credit card
phác thảo
thẻ
mật khẩu
bình thuỷ
chứng thư
tiêu đề
chứng lí
số từ
sổ đỏ
thương phiếu
thẻ thanh toán
căn thức
căn
văn thư
thẻ tín dụng
cuống
chữ cái
ký tự
tem
mật hiệu
ngân phiếu
tín phiếu
đích danh
quí phi
số
tem
hiệu
mật khẩu
chính thức
giấy căn cước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấy căn cước là .