TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cmt" - Kho Chữ
Cmt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chứng minh thư (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy căn cước
chứng minh
giấy chứng minh
thẻ
cạc
phích
danh thiếp
giấy má
giấy
vé
bằng
chứng từ
giấy tờ
thẻ
bài chỉ
thẻ
chứng chỉ
chứng thư
cmt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cmt là .