TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải oan" - Kho Chữ
Giải oan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho hết nỗi oan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải ách
giải vây
giải toả
gỡ
giải
tha bổng
giải thoát
buông tha
miễn nghị
giải toả
giải phóng
tha
giải phóng
tháo gỡ
hoá giải
giải phóng
gỡ rối
rửa
giải khuây
giải
tháo cũi sổ lồng
tháo
xoá
khai
thoát
dọn
giải phóng
đánh tháo
bài
buông
miễn
hỉ xả
thanh toán
hỷ xả
lọt lưới
giải nghệ
khắc phục
giải chấp
xoá
xổng
giải sầu
miễn tố
giải nhiệm
gỡ gạc
giũ
tháo gỡ
giải phóng
buông tha
tha
cắt nghĩa
thanh trừng
miễn trách
gỡ
sổ
thả lỏng
thoát thân
xổ
tẩy trừ
xoay trần
bãi nại
châm chước
thả
tha thứ
cứu
vạch
bỏ quá
cáo
đánh tháo
xả hơi
thoát
xoá bỏ
đi
huỷ
cởi
Ví dụ
"Lập đàn giải oan"
giải oan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải oan là .