TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dung dịch" - Kho Chữ
Dung dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hỗn hợp có cùng một tính chất của hai hay nhiều chất, trong đó có một hoặc một số chất phân bố với mật độ đồng đều (gọi là được hoà tan) trong môi trường của một số chất khác (gọi là dung môi)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoà tan
hỗn hợp
hỗn hợp
phối liệu
no
hỗn tạp
pha
pha chế
hỗn độn
phối trộn
hỗn canh hỗn cư
đấu
tổ hợp
pha trộn
hoà tan
hợp
đồng thoà
hoà
hợp lưu
trộn
hoà khí
hợp âm
trộn
lẫn
tạp
hoà quyện
pha trộn
sú
pha tạp
phối chế
hoá hợp
hợp lưu
hỗn giao
hoà nhập
chan hoà
lẫn lộn
hoà trộn
pha
phối màu
trà trộn
xen cài
hoà hợp
sanh
hoà kết
hợp tan
tan hợp
trùng hợp
hỗn quân hỗn quan
phức hợp
hoà mình
hợp thành
hợp
cối
giống lai
xen lẫn
tổng hợp
nhập cục
hợp doanh
dàn
Ví dụ
"Dung dịch muối"
"Dung dịch acid loãng"
dung dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dung dịch là .