TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diễn nghĩa" - Kho Chữ
Diễn nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dựa theo sử hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi (một hình thức tiểu thuyết lịch sử cổ của Trung Quốc)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyện
điển tích
diễn ca
tích
tiểu thuyết
truyện cổ
truyện
tích truyện
sử tích
truyện vừa
sử thi
anh hùng ca
văn ngôn
cốt truyện
đường thi
thông sử
cổ thi
tự thuật
truyện nôm
liệt truyện
dã sử
đường luật
truyện thơ
tiểu truyện
tuồng
điển cố
cổ phong
dật sử
câu chuyện
hát tuồng
hát bội
Ví dụ
"Truyện Tam quốc diễn nghĩa"
diễn nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diễn nghĩa là .