TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diêm dân" - Kho Chữ
Diêm dân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dân sống bằng nghề làm muối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dân sinh
dân công
nông dân
thợ hồ
thợ thủ công
lao động
đồ tể
thợ thuyền
thợ bạn
thợ hồ
công nhân
di dân
thợ thầy
sai nha
thợ xây
dân quê
công nông binh
thương nhân
thảo dân
nông gia
hạ bạc
vạn chài
thợ nề
thuyền chài
hành nghề
công nhân viên
việc
lao động
công nông
thợ nguội
thợ đấu
hò
nông
thợ
công dân
dân dã
phó
con hát
sưu
nghiệp
bạn điền
tài công
thợ may
cao nhân
thuỷ thủ
thương gia
cấp dưỡng
nghề nghiệp
thầu khoán
dân
thợ rèn
doanh nhân
nông phu
cu li
diêm dân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diêm dân là .