TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cướp biển" - Kho Chữ
Cướp biển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ cướp trên biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải tặc
tướng cướp
kẻ cướp
cướp
kẻ cắp
đạo tặc
kẻ trộm
trộm cướp
kẻ
trộm
lục lâm
tên
kẻ gian
trộm cắp
gian
đầu trộm đuôi cướp
gian phi
băng
con ranh con lộn
không tặc
thảo khấu
hung thủ
du đãng
hung đồ
vô lại
tội phạm
gangster
trộm cướp
phỉ
bợm
du côn
đạo chích
gian thương
gian tặc
thổ phỉ
găngxtơ
chó săn
lâm tặc
giang hồ
đồng phạm
bạo hành
tù
trộm cắp như rươi
nô lệ
bẫy
đồ tể
Ví dụ
"Con tàu rơi vào tay bọn cướp biển"
cướp biển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cướp biển là .