TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không tặc" - Kho Chữ
Không tặc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ cướp máy bay (thường đang bay trên không)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải tặc
tướng cướp
kẻ cắp
cướp
cướp biển
kẻ cướp
đạo tặc
trộm cướp
trộm cắp
trộm
con tin
kẻ gian
trộm cướp
kẻ
lâm tặc
kẻ trộm
gian tặc
gian phi
đạo chích
trộm cắp như rươi
đầu trộm đuôi cướp
phỉ
Ví dụ
"Khống chế không tặc, giải thoát con tin"
không tặc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không tặc là .