TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm tặc" - Kho Chữ
Lâm tặc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ phá hoại rừng để khai thác gỗ bất hợp pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lục lâm
thảo khấu
đạo tặc
phỉ
kẻ gian
tướng cướp
kẻ cướp
kẻ trộm
đầu trộm đuôi cướp
thổ phỉ
cướp
kẻ cắp
gian tặc
trộm cướp
trộm
trộm cắp
bợm
gian
đạo chích
gian thương
hải tặc
trộm cướp
không tặc
hung thủ
gian phi
du côn
hung đồ
cướp biển
kẻ
băng
chó săn
Ví dụ
"Truy bắt lâm tặc"
lâm tặc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm tặc là .