TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính trị gia" - Kho Chữ
Chính trị gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên hoạt động chính trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chính sự
chính trị
chính trị viên
chính cương
tham chính
thượng nghị sĩ
tham chính
dân chính
tướng quốc
giám quốc
quốc sư
bang biện
công khanh
bố chánh
thị lang
chính trị
lãnh tụ
quan
quan gia
tư đồ
chức dịch
công sai
thừa tướng
tể tướng
nội chính
thừa phái
tướng công
đại cử tri
bá quan
tham biện
án sát
quan chức
danh nghĩa
vua quan
khanh
quan tiền
tham tri
cựu thần
thực dân
thái sư
triều chính
đô hộ
thống đốc
gia chính
đương nhiệm
nội vụ
thống lí
chính quyền
chính thể
viên ngoại
quốc sự
đương kim
tổng đốc
cán sự
chức sắc
đương chức
thủ hiến
bộ chính trị
công tử
chủ tướng
đại sứ
chấp chính
thái thú
quyền thần
chủ tịch
dinh
sứ
cơ quan dân cử
quan lại
tuần phủ
tư văn
bí thư
sứ
tổng trấn
Ví dụ
"Một chính trị gia kì cựu"
chính trị gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính trị gia là .