TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chịu đực" - Kho Chữ
Chịu đực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(súc vật cái) để cho con đực giao cấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địt
cắn ổ
đéo
ấp
vợt
động cỡn
nút
xốc
dứ
thâu
ấp ôm
đéo
chích choác
vật
khiêu dâm
niệt
tạo vật
chịt
díu
tợp
chích
xía
mồi chài
xâu xé
lộn mề gà
mút
rỉa rói
xiết
rúc
rặn
búng báng
choàng
mớm
đánh bò cạp
bú
ghèn
cọ
thơm
hun
chọc tiết
bạnh
cưỡng bức
xoắn
dộp
chòi
động cấn
dử
ẵm
nhúm
bế bồng
dụi
giập giạp
vồ
quắp
bớp
ôm chằm
a
đút
cưa
dũi
mớm
tríu
xoắn xuýt
xọc
cọ xát
mổ
chích
nặn
tha
liếm
cắn
tra
cạp
xoi
Ví dụ
"Lợn nái sắp đến kì chịu đực"
chịu đực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chịu đực là .