TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ đông" - Kho Chữ
Cổ đông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người có cổ phiếu trong một công ti cổ phần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ tài khoản
tổ viên
hội viên
đoàn viên
chủ nhân
viên
thí chủ
giáo hữu
chủ nhân
mại bản
chủ thể
sở hữu cá nhân
quan viên
công bộc
đảng viên
quan khách
thủ quĩ
quí khách
nhân viên
giáo đồ
kẻ
quan viên
công nhân viên
chồng
cộng tác viên
bạn đọc
tài chủ
đồng hương
chủ nợ
gia chủ
bạn bầy
công nông
đảng viên
chư vị
tín chủ
thuê bao
cộng sự
chân
bầy tôi
ông tổ
đồng nghiệp
đồng môn
dân đen
tín đồ
Ví dụ
"Danh sách cổ đông sáng lập"
"Họp đại hội đồng cổ đông"
cổ đông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ đông là .