TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cố kết" - Kho Chữ
Cố kết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đồng tâm kết lại thành một khối vững chắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoàn kết
kết
kết tụ
hợp
chắp nối
liên kết
kết đoàn
liên minh
kết
kết hợp
hợp nhất
đại đoàn kết
nhập
chủn
chập
đấu
gộp
chắp
ghép
thống nhất
kết dính
kết nối
tổng hợp
tụm
hợp lực
thống nhất
kết hợp
chung đúc
đoàn tụ
đập
kết đọng
ghép
hoà kết
cấu kết
tụ
khớp
hiệp lực
xâu chuỗi
tập kết
ghép nối
trùng hợp
tích hợp
nối
tiếp
chụm
câu kết
sanh
xúm
nối ghép
kết hợp
hợp thành
đóng
kết
phối kết hợp
chung lưng đấu cật
sáp nhập
lồng ghép
hoà hợp
xít
tụ nghĩa
cụm
móc xích
tụ tập
hoà quyện
khối
kết duyên
giằng
tái hợp
đan kết
hợp đồng
vón
quện
qui tập
nhập cục
Ví dụ
"Quyền lợi đã cố kết hai người lại với nhau"
cố kết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cố kết là .