TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết dính" - Kho Chữ
Kết dính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng) hút lẫn nhau giữa các hạt của cùng một chất, làm cho các hạt ấy kết thành một vật thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết
kết
chập
chắp nối
cố kết
kết tụ
kết đọng
móc xích
quện
ghép
nối ghép
khớp
đóng
kết nối
chắp
ghép nối
liên minh
ùn
kết hợp
quyện
ghép
chụm
hợp
tích tụ
nối
ráp nối
tra
đóng
liên kết
vón
tụ
xây
đoàn kết
kết hợp
xâu chuỗi
đọng
kết đoàn
ghép
đan kết
khớp
ghép
túm
tụ tập
giằng
xít
dồn tụ
qui tụ
vun
ứ đọng
nhập
kéo
hoá hợp
chứa chất
đấu
tập kết
tụm
trùng hợp
khối
xúm
dắt díu
bửng
ứ
măng sông
hội tụ
tập hợp
quây quần
co cụm
bâu
ráp
hợp thành
tấp
phối trộn
qui tập
tụ nghĩa
Ví dụ
"Chất kết dính"
"Khả năng kết dính của xi măng"
kết dính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết dính là .