TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết đọng" - Kho Chữ
Kết đọng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
lắng đọng lại mà thành.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đóng
kết tụ
kết tụ
đọng
tụ
tụ hợp
ùn
vón
qui tập
tích tụ
thu
tụ tập
cố kết
tụm
kết dính
sát nhập
tập kết
dồn tụ
ứ đọng
tập trung
chung đúc
tựu
xít
tụ nghĩa
giồ
giao hội
xúm
kết
qui tụ
chụm
hoi hóp
vén
tích
kết tinh
lại
quy tụ
thu tóm
sưu tập
cụm
nhập
tề tựu
gom
tổng hợp
quây quần
tập họp
tổng hợp
hợp
vun
đóng
hợp thành
dồn
bồi lắng
tụ hội
góp nhặt
tụ họp
tập hợp
tập hợp
châu
kết
đoàn kết
hội tụ
tập trung
ứ
gộp
nhập cục
họp
khê đọng
hoà tan
co cụm
đoàn viên
cóp nhặt
đoàn tụ
lâu nhâu
nhất thể hoá
kết đọng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết đọng là .