TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản mẫu" - Kho Chữ
Bản mẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mẫu vật được làm sẵn dùng để nghiên cứu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mẫu
khuôn mẫu
gương mẫu
khuông
mô-đen
bản dạng
khuông
viễn tượng
ống thử
tợp
vóc dáng
ảo tượng
môm
đá vân mẫu
tượng
hiện vật
chữ
hữu định luận
từ thực
nống
tang vật
tạo vật
thớ
mẹo
trường qui
tô-tem
thể
bao thơ
hình dáng
vụn
dăm
chơn
luận thuyết
hình thù
vật
chơn
giống
chủng loại
ống dòm
nộm
lọ nồi
vài ba
dáng bộ
chiềng
di hình
chấm
một tẹo
nghi vệ
bản mẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản mẫu là .