TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bà cốt" - Kho Chữ
Bà cốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đàn bà làm nghề đồng bóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng cốt
cô đồng
then
cung văn
vãi
bà
thầy cúng
thầy bói
bà cô
bà mụ
bà cô
bà
thầy số
vũ nữ
mụ
cao nhân
đĩ điếm
gái điếm
thương nhân
bà già
bà phước
sư bà
vãi
sư nữ
ma cô
thánh
ảo thuật gia
mỹ nhân
đàn bà
bà đỡ
gái nhảy
mỹ nữ
bợm già
chân tài
đĩ
ái nữ
con phe
con
bạn hàng
tiều phu
nạ dòng
ngọc nữ
ca kĩ
nữ cao
tay
sơn nữ
ni sư
vãi
thai phụ
pháp sư
gái
phó
Ví dụ
"Bà cốt lên đồng"
bà cốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bà cốt là .