TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sư nữ" - Kho Chữ
Sư nữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sư thuộc giới nữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ni sư
sư bà
sư ni
vãi
bà mụ
ni cô
sư mẫu
tăng ni
bà xơ
vãi
vãi
tín nữ
sư mẫu
bà phước
sư
sư sãi
sư cụ
tu sĩ
thầy chùa
sư mô
nữ
chị
thị nữ
ái nữ
cô giáo
sư phụ
mỹ nữ
cung nữ
sư đệ
sư đệ
chị
thầy bà
sư huynh
sơn nữ
cô đồng
nữ tì
mĩ nữ
nữ tỳ
chị em
bà
trinh nữ
thục nữ
tiểu thư
sư đệ
chị gái
thứ nữ
cái
con
nô tỳ
chị
thầy tu
cung nga
cô
cung nhân
nữ
cô
tổ sư
đàn bà
nàng
tăng lữ
chức sắc
mỹ nhân
nữ sinh
nàng
chủng sinh
nạ dòng
giáo hữu
vú già
nữ giới
sĩ
em gái
gái
sương phụ
mẹ già
sư nữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sư nữ là .