TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địch hậu" - Kho Chữ
Địch hậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng ở sâu trong khu vực quân địch chiếm đóng và kiểm soát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hậu tuyến
hậu phương
hậu đài
hậu trường
tề
vùng biên
trung tuyến
nội địa
vùng sâu vùng xa
nằm vùng
hậu trường
tiền phương
vùng sâu
đằng
ven nội
miền ngược
sau
biên đình
xanh
vùng ven
bên
sau
bên
giáp ranh
nội hạt
tiền duyên
địa bàn
nằm
đằng
liên khu
tứ bề
ngoài
sau
vùng xa
yếu địa
trong
mé
phía
vành đai trắng
đường
khu đệm
dưới
ngoại tỉnh
ngoại vi
ven
địa dư
bờ cõi
chính diện
ngoài
tiền tiêu
căn cứ
khu vực
ngoại ô
nội tỉnh
lưng
hạ lưu
khu
địa phương
tứ phía
địa phận
ngoài
lề
quanh
mạn
miệt
cõi
biên
ven đô
nội đồng
trong
mường
chung quanh
hông
tiểu khu
Ví dụ
"Hoạt động ở địch hậu"
địch hậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địch hậu là .