TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nằm vùng" - Kho Chữ
Nằm vùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ở lâu dài trong vùng của đối phương để bí mật hoạt động chống phá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địch hậu
khuất
hậu trường
nằm
nội hạt
khuất
dưới
đối nội
hang cùng ngõ hẻm
vùng đệm
nội địa
nội
ven nội
giáp ranh
nội đồng
điền dã
quanh co
hậu trường
vùng sâu
vùng sâu vùng xa
quốc nội
vùng lõm
phía
xanh
Ví dụ
"Gián điệp nằm vùng"
nằm vùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nằm vùng là .