TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường đồng mức" - Kho Chữ
Đường đồng mức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường biểu diễn các điểm trên mặt đất có cùng độ cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường sườn
định tuyến
điểm cao
tiếp tuyến
đường cao
đường
địa hình
tuyến
đường gấp khúc
phương
trung đoạn
mặt bằng
pháp tuyến
thiên đỉnh
đường thẳng
trên
đỉnh
vạch
trung trực
cao điểm
địa mạo
đường trung trực
trung tuyến
đỉnh
đường trắc địa
địa thế
đường tiệm cận
chí tuyến
tầng
đứng
vĩ tuyến
tuyến
xích đạo
múi chiếu bản đồ
đường sinh
đỉnh
đường chéo
đường lối
thẳng đứng
đường trung bình
trung trực
sơn mạch
triền
đường
trục tung
cực
trắc địa
chiều
đường
hyperbol
e-líp
trục hoành
đường đất
đèo
đường đồng mức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường đồng mức là .