TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ôm cây đợi thỏ" - Kho Chữ
Ôm cây đợi thỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưấp cây đợi thỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn đợi nằm chờ
đợi chờ
chầu chực
ăn chực nằm chờ
chờ
đợi
nán
trông đợi
chực chờ
chờ đợi
chờ chực
chầu chực
trông chờ
cắm sào đợi nước
hóng
chực
mong chờ
nấn ná
ngóng đợi
vương vất
ngong ngóng
nằm
rún
chàng ràng
ở
lần lữa
rốn
khất
lần khân
vấn vương
hợi
mong đợi
lươn khươn
trì hoãn
gối đầu
thư
cầm
hượm
chôn chân
phục
khoan
lùi
hoãn binh
hoãn
treo
chần chừ
tồn đọng
cố đấm ăn xôi
ngả vạ
trả chậm
an nghỉ
trú chân
ấp ủ
giữ rịt
bám
giữ
ấp ủ
ngâm
chấp cha chấp chới
giữ chân
cầm chừng
vãng lai
đón
tử thủ
chỏng
nghỉ
bê trễ
nghỉ chân
bo bíu
khất lần
vật nài
hầu
trọ
hầu bóng
ôm cây đợi thỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ôm cây đợi thỏ là .