TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ổ trục" - Kho Chữ
Ổ trục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận trực tiếp đỡ các trục quay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng bi
ổ bi
chốt
ngõng
trục
bạc lót
trục quay
trục
console
điểm tựa
trục
console
vì
chân kính
vai
trụ
công-xon
chân đế
xà cột
cột trụ
moayơ
giằng xay
giá súng
bánh xe
con đội
xà
trục lăn
cột trụ
đòn tay
trục vít
rường
công-xon
bẩy
khung
giầm
cầu phong
bánh
lanh tô
câu đầu
guồng
đĩa
dầm
tựa
cốn
gióng
nồi
đà
xà ngang
trục lăn
bi
rô to
xà gồ
náng
chống rường
bản lề
cần trục
đu quay
cột dọc
tời
rầm
bệ tì
stator
con lăn
cá
đà
chong chóng
mã
vì kèo
chân
ti
đấu
líp
ty
thang
ổ trục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ổ trục là .