TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân kính" - Kho Chữ
Chân kính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận bằng hạt quặng rất cứng, dùng để đỡ trục bánh xe đồng hồ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ổ trục
ổ bi
vòng bi
bánh xe
chốt
bi
đồng hồ quả lắc
bánh đà
quả lắc
bạc lót
đĩa
cá
moayơ
bánh
líp
ngõng
bu lông
đũa
gọng
chân đế
đùi
căm
bánh răng
trục
nan hoa
con lắc
đòn
viên
guồng
khung
đá mài
bánh vít
đinh ốc
gọng
đinh khuy
Ví dụ
"Đồng hồ mười bảy chân kính"
chân kính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân kính là .