TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng hồ quả lắc" - Kho Chữ
Đồng hồ quả lắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng hồ có con lắc, thường treo ở tường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quả lắc
con lắc
chân kính
đồng la
quay đĩa
đàn đá
đốp
quạt treo tường
cân treo
cân đĩa
cân tay
thoi
chuông
vụ
xích đu
đòn
cờ lê
ty
guồng
cần trục
chốt
đu quay
ti
ròng rọc
đinh ốc
đồng hồ quả lắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng hồ quả lắc là .